Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concomitancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konkomiˈtanθja/
Nghĩa chính
1
Sự đồng thời
danh từ
concomitance, concomitancy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concomitancia
Dạng gốc
(base form)
concomitancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同时
tóng shí
Đồng thời, cùng lúc
并且
bìng qiě
Và, hơn nữa, đồng thời
并
bìng
Đồng thời, cũng
Tiếng Anh
concomitance
Xảy ra hoặc tồn tại cùng nhau hoặc liên quan đến nhau, cùng tồn tại
AI
1
Sự đồng thời
1
Sự đồng thời
1
Sự đồng thời