conclusiones
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ý kiến (ý kiến tư pháp do Người bào chữa đưa ra cho Tòa án Công lý Châu Âu về giải pháp pháp lý trong một vụ án)danh từopinion (judicial opinion delivered by an Advocate General to the European Court of Justice for a legal solution in a case)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar conclusiones | Rút ra kết luận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh