conciliar
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/konθiˈljaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hội đồngtính từcouncil
- Ủy viên hội đồng, thành viên hội đồngdanh từcouncilor, member of a council
- Hòa giải, điều chỉnh (làm cho mọi việc trở nên tương thích hoặc nhất quán)động từto reconcile, to align (to make things compatible or consistent)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conciliarDanh động từ conciliandoPhân từ conciliado
| Presente | |
|---|---|
| yo | concilio |
| tú | concilias |
| él/ella/Ud. | concilia |
| nosotros | conciliamos |
| vosotros | conciliáis |
| ellos/Uds. | concilian |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conciliar el sueño | Chìm vào giấc ngủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh