Dịch

conciliar

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/konθiˈljaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hội đồngtính từcouncil
  2. Ủy viên hội đồng, thành viên hội đồngdanh từcouncilor, member of a council
  3. Hòa giải, điều chỉnh (làm cho mọi việc trở nên tương thích hoặc nhất quán)động từto reconcile, to align (to make things compatible or consistent)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conciliarDanh động từ conciliandoPhân từ conciliado
Presente
yoconcilio
túconcilias
él/ella/Ud.concilia
nosotrosconciliamos
vosotrosconciliáis
ellos/Uds.concilian

Cụm từ (phrase)

conciliar el sueñoChìm vào giấc ngủ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI