reconciliar
B2động từ (verb)
/rekonθiˈljaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hòa giải, làm hòađộng từto reconcile
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reconciliarDanh động từ reconciliandoPhân từ reconciliado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reconcilio |
| tú | reconcilias |
| él/ella/Ud. | reconcilia |
| nosotros | reconciliamos |
| vosotros | reconciliáis |
| ellos/Uds. | reconcilian |
Họ từ (word family)
cùng gốc reconciliarVí dụ
- , .Bạn làm hòa, thù tăng gấp đôi.
- .Dan và Linda đã làm hòa với nhau.
- .Mẹ tôi đã cố gắng hòa giải cho cặp đôi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh