conchudo
C2tính từ (adjective)
/konˈt͡ʃudo/
Nghĩa chính
- Như một kẻ ngốc nghếch, ngốc nghếchtính từlike jerk, idiotic
- Táo bạo, không biết xấu hổtính từcheeky, shameless
- May mắntính từlucky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachicamo diciéndole a morrocoy conchudo | Nồi gọi ấm đun nước là màu đen (khi thực sự ấm đun nước có màu đen) |