Dịch

conchudo

C2tính từ (adjective)
/konˈt͡ʃudo/

Nghĩa chính

  1. Như một kẻ ngốc nghếch, ngốc nghếchtính từlike jerk, idiotic
  2. Táo bạo, không biết xấu hổtính từcheeky, shameless
  3. May mắntính từlucky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conchudoDạng gốc (base form)
  2. conchudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. conchudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. conchudaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cachicamo diciéndole a morrocoy conchudoNồi gọi ấm đun nước là màu đen (khi thực sự ấm đun nước có màu đen)

AI