Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
con cargo a
giới từ
(preposition)
/kon ˈkaɾɡo a/
Nghĩa chính
1
Bởi vì; với; bởi (với chi phí của)
giới từ
through; with; by (at the expense of)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
走
zǒu
Qua, đi qua
Tiếng Anh
through
Đi xuyên qua, băng qua
Ví dụ
El
anillo
de
Lily
fue
comprado
con
cargo
a
su
tarjeta
de
crédito
.
AI
1
Bởi vì
1
Bởi vì
1
Bởi vì