Dịch

con cargo a

giới từ (preposition)
/kon ˈkaɾɡo a/

Nghĩa chính

  1. Bởi vì; với; bởi (với chi phí của)giới từthrough; with; by (at the expense of)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • Lily .

AI