comunicado
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komuniˈkado/nguồn
Nghĩa chính
- Thông cáo, thông báodanh từcommuniqué, statement
- Dạng tỉnh lược của comunicado de prensadanh từellipsis of comunicado de prensa (“press release, press statement”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comunicadoDạng gốc (base form)
- comunicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- comunicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- comunicadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comunicado de prensadanh từ | danh từ | Thông cáo báo chí |
| comunicado oficial | Thông cáo chính thức | |
| sacar un comunicado | Đưa ra thông cáo |
Họ từ (word family)
cùng gốc comunicadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh