Dịch

comunicado

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komuniˈkado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thông cáo, thông báodanh từcommuniqué, statement
  2. Dạng tỉnh lược của comunicado de prensadanh từellipsis of comunicado de prensa (“press release, press statement”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comunicadoDạng gốc (base form)
  2. comunicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. comunicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. comunicadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

comunicado de prensadanh từThông cáo báo chí
comunicado oficialThông cáo chính thức
sacar un comunicadoĐưa ra thông cáo

Họ từ (word family)

cùng gốc comunicado

Ngôn ngữ khác

AI