Nghĩa chính
- Thông cáo, thông báodanh từAn official report or statement, such as a government press release or the report of a conference.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- communiquéDạng gốc (base form)
- communiquésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joint communiqué | Thỏa thuận hoặc tuyên bố thường được ký bởi hai quốc gia, thường là để công nhận về mặt pháp lý một quốc gia có chủ quyền quản lý vùng đất |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcommuniqué“something communicated”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Mặt khác, trong những thập kỷ đầu của Hội đồng Bảo an, có rất ít trường hợp tổ chức các cuộc họp riêng và chỉ đưa ra một thông cáo chung.
- thông cáo chung
- , , , .Một số phận khác mà người châu Âu không thể lường trước được là không có được thông cáo cuối cùng nào cả, bởi nếu không có tuyên bố cuối cùng thì có thể cuộc gặp sẽ không bao giờ diễn ra, và điều đó sẽ khủng khiếp biết bao đối với nhân loại.