Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computacionalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tính toán
trạng từ
computationally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
算
suàn
Tính, tính toán
计算
jì suàn
Tính toán
计
jì
Tính, tính toán
Tiếng Anh
computationally
Về mặt tính toán
AI
1
Tính toán
1
Tính toán
1
Tính toán