composite
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tổng hợptính từcomposite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compositeDạng gốc (base form)
- compositesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tổng hợp
- composite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh