Dịch

complutense

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kompluˈtense/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Alcalá de Henarestính từof, from or relating to Alcalá de Henares
  2. Người dân ở Alcalá de Henaresdanh từnative or inhabitant of Alcalá de Henares

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. complutenseDạng gốc (base form)
  2. complutensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

la ComplutenseChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI