complutense
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kompluˈtense/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Alcalá de Henarestính từof, from or relating to Alcalá de Henares
- Người dân ở Alcalá de Henaresdanh từnative or inhabitant of Alcalá de Henares
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complutenseDạng gốc (base form)
- complutensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la Complutense | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh