Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
competentemente
trạng từ
(adverb)
/kompeˌtenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Thành thạo
trạng từ
competently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Thuận tay, thành thạo, khéo léo
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Làm việc dễ dàng, thành thạo, điêu luyện
掌握
zhǎng wò
Nắm vững, thành thạo
Tiếng Anh
competently
Thành thạo, điêu luyện
AI
1
Thành thạo
1
Thành thạo
1
Thành thạo