compartición
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompaɾtiˈθjon/
Nghĩa chính
- Chia sẻdanh từsharing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comparticiónDạng gốc (base form)
- comparticionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compartición de archivos | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh