Dịch

comercio libre

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˌmeɾsjo ˈlibɾe/

Nghĩa chính

  1. Thương mại tự dodanh từfree trade

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI