Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comercio libre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˌmeɾsjo ˈlibɾe/
Nghĩa chính
1
Thương mại tự do
danh từ
free trade
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
libre comercio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
free trade
Thương mại tự do
AI
1
Thương mại tự do
1
Thương mại tự do
1
Thương mại tự do