colisionar
B2động từ (verb)
/kolisjoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Đâm vào, va chạmđộng từto crash into, collide with
- Xung đột, đụng độđộng từto clash (argue violently with)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể colisionarDanh động từ colisionandoPhân từ colisionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | colisiono |
| tú | colisionas |
| él/ella/Ud. | colisiona |
| nosotros | colisionamos |
| vosotros | colisionáis |
| ellos/Uds. | colisionan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Con tàu đã đâm phải một tảng băng trôi.
- .Đã xảy ra nhiều vụ va chạm liên hoàn.
- .Họ đã thực hiện nhiều thao tác điều khiển bay để tránh va chạm với UFO.