colesterol
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kolesteˈɾol/nguồn
Nghĩa chính
- Cholesteroldanh từcholesterol
Họ từ (word family)
cùng gốc colesterolNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể ăn thực phẩm nào để giảm cholesterol?
- .Chỉ thực phẩm động vật mới chứa cholesterol.
- .Cholesterol của tôi rất cao.