Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticolesterol
tính từ
(adjective)
/ˌantikolesteˈɾol/
Nghĩa chính
1
Thuốc kháng cholesterol
tính từ
anticholesterol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anticholesterol
Ngăn ngừa hoặc chống lại sự tích tụ cholesterol trong cơ thể
AI
1
Thuốc kháng cholesterol
1
Thuốc kháng cholesterol
1
Thuốc kháng cholesterol