Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colesterolosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolesteɾoˈlosis/
Nghĩa chính
1
Nhiễm cholesterol
danh từ
cholesterolosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cholesterolosis
Tình trạng bệnh lý do cholesterol dư thừa trong cơ thể
AI
1
Nhiễm cholesterol
1
Nhiễm cholesterol
1
Nhiễm cholesterol