Dịch

colegiado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/koleˈxjado/

Nghĩa chính

  1. Đủ tư cáchtính từqualified
  2. Chuyên nghiệp, có chứng chỉ, được đào tạotính từprofessional, certified, trained
  3. Trọng tàidanh từref, man in black (referee)
  4. Đã gia nhập hội đồng đồng nghiệpđộng từpast participle of colegiar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colegiadoDạng gốc (base form)
  2. colegiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. colegiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. colegiadaGiống cái (feminine)

AI