colegiado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/koleˈxjado/
Nghĩa chính
- Đủ tư cáchtính từqualified
- Chuyên nghiệp, có chứng chỉ, được đào tạotính từprofessional, certified, trained
- Trọng tàidanh từref, man in black (referee)
- Đã gia nhập hội đồng đồng nghiệpđộng từpast participle of colegiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colegiadoDạng gốc (base form)
- colegiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- colegiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- colegiadaGiống cái (feminine)