coja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoxa/
Nghĩa chính
- Dăm bông, phía sau đầu gốidanh từham, back of the knee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cojaDạng gốc (base form)
- cojasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la pata cojatrạng từ | trạng từ | (nhảy) bằng một chân; bằng một chân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh