Dịch

coja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoxa/

Nghĩa chính

  1. Dăm bông, phía sau đầu gốidanh từham, back of the knee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cojaDạng gốc (base form)
  2. cojasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la pata cojatrạng từ(nhảy) bằng một chân; bằng một chân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI