cohorte
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈoɾte/
Nghĩa chính
- Đoàn hệdanh từcohort
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cohorteDạng gốc (base form)
- cohortesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- generaciónđồng nghĩanhóm người cùng tuổi hoặc cùng đặc điểm, dùng trong thống kê/khoa học