cognitivo
B2tính từ (adjective)
/koɡniˈtibo/
Nghĩa chính
- Nhận thứctính từcognitive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cognitivoDạng gốc (base form)
- cognitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cognitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cognitivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sesgo cognitivodanh từ | danh từ | Thiên kiến nhận thức |
| disonancia cognitivadanh từ | danh từ | Sự bất hòa về nhận thức |
| psicología cognitiva | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cognitivoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh