Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cognitivamente
trạng từ
(adverb)
/koɡniˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt nhận thức
trạng từ
cognitively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cognitively
Liên quan đến suy nghĩ (nhận thức)
AI
1
Về mặt nhận thức
1
Về mặt nhận thức
1
Về mặt nhận thức