cofactor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đồng sáng lậpdanh từcofactor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cofactorDạng gốc (base form)
- cofactoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)