coercitividad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koeɾsitibiˈdad/
Nghĩa chính
- Sự ép buộcdanh từcoercivity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coercitividadDạng gốc (base form)
- coercitividadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh