cochura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈt͡ʃuɾa/
Nghĩa chính
- Nấu nướng; nướng bánhdanh từcooking; baking
- Mẻ (đồ để nấu hoặc hâm nóng)danh từbatch (of things to cook or heat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cochuraDạng gốc (base form)
- cochurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh