Dịch

cochura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈt͡ʃuɾa/

Nghĩa chính

  1. Nấu nướng; nướng bánhdanh từcooking; baking
  2. Mẻ (đồ để nấu hoặc hâm nóng)danh từbatch (of things to cook or heat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochuraDạng gốc (base form)
  2. cochurasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI