coche fúnebre
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe tang (xe hoặc xe ngựa)danh từhearse (vehicle or carriage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coche fúnebreDạng gốc (base form)
- coches fúnebresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh