Dịch

coche fúnebre

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe tang (xe hoặc xe ngựa)danh từhearse (vehicle or carriage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coche fúnebreDạng gốc (base form)
  2. coches fúnebresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI