Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coca-cola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Than cốc
qua tiếng Anh
danh từ
Coke, Coca-Cola
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coca-cola
Dạng gốc
(base form)
coca-cola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coke
Than cốc
Coke
Coca
AI
1
Than cốc
1
Than cốc
1
Than cốc