Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cobrar interés
Nghĩa chính
1
Tính lãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
compound
Tính lãi kép, sinh lãi kép
compounding
Sự tính lãi kép
Ví dụ
El
banco
cobra
interés
sobre
el
préstamo
.
Ngân hàng tính lãi trên khoản vay.
Xuất hiện ở từ khác
interés
kết hợp
tính lãi
AI
1
Tính lãi
1
Tính lãi
1
Tính lãi