Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkobla/
Nghĩa chính
1
Đoạn văn
danh từ
strophe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobla
Dạng gốc
(base form)
cobla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
段
duàn
Đoạn, đoạn văn
Tiếng Anh
strophe
Sự thay đổi trong câu thơ, như từ nhịp này sang nhịp khác, hoặc từ bên này sang bên kia của một dàn đồng ca
AI
1
Đoạn văn
1
Đoạn văn
1
Đoạn văn