coartar
C1động từ (verb)
/koaɾˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Hạn chếđộng từto limit, restrict
- Ức chế, làm hạn chế phong cách của aiđộng từto inhibit, to cramp someone's style
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể coartarDanh động từ coartandoPhân từ coartado
| Presente | |
|---|---|
| yo | coarto |
| tú | coartas |
| él/ella/Ud. | coarta |
| nosotros | coartamos |
| vosotros | coartáis |
| ellos/Uds. | coartan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh