Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coalla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈaja/
Nghĩa chính
1
Chim cút
danh từ
quail
2
Gà trống
danh từ
woodcock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coalla
Dạng gốc
(base form)
coalla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quail
Héo úa, tàn lụi
woodcock
Chim dẽ giun
AI
1
Chim cút
2
Gà trống
1
Chim cút
2
Gà trống
1
Chim cút
2
Gà trống