Dịch

coágulo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈaɡulo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cục máu đôngdanh từclot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coáguloDạng gốc (base form)
  2. coágulosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cục máu đông
  1. blood clot

AI