Dịch

claúsula

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều khoản (một phần của hợp đồng)danh từclause (part of a contract)
  2. Điều khoảndanh từclause

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claúsulaDạng gốc (base form)
  2. claúsulasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI