claúsula
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều khoản (một phần của hợp đồng)danh từclause (part of a contract)
- Điều khoảndanh từclause
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claúsulaDạng gốc (base form)
- claúsulasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh