cisura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siˈsuɾa/
Nghĩa chính
- Vết rạch (vết cắt nhỏ)danh từincision (small cut)
- Vết nứt, rãnhdanh từfissure, sulcus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cisuraDạng gốc (base form)
- cisurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cisura lateraldanh từ | danh từ | Khe nứt sylvian |
| cisura de Silviodanh từ | danh từ | Khe nứt sylvian |