Dịch

cisneriano

tính từ (adjective)
/θisneˈɾjano/

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến Francisco Jiménez de Cisneros (một hồng y, nhân vật tôn giáo và chính khách người Tây Ban Nha), hoặc đến niềm tin, thời gian hoặc lời dạy của ông))tính từof, pertaining to Francisco Jiménez de Cisneros (a Spanish cardinal, religious figure, and statesman), or to his beliefs, time, or teachings))

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cisnerianoDạng gốc (base form)
  2. cisnerianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cisnerianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cisnerianaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI