circunvalar
C2động từ (verb)
/θiɾkumbaˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Đổ chuông; đi vòng quanh (quanh một thị trấn)động từto ring; to circle (around a town)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể circunvalarDanh động từ circunvalandoPhân từ circunvalado
| Presente | |
|---|---|
| yo | circunvalo |
| tú | circunvalas |
| él/ella/Ud. | circunvala |
| nosotros | circunvalamos |
| vosotros | circunvaláis |
| ellos/Uds. | circunvalan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh