circuito
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiɾˈkwito/nguồn
Nghĩa chính
- Mạch, đường đua, tuyếndanh từcircuit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circuitoDạng gốc (base form)
- circuitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circuito cerrado | Mạch kín | |
| circuito impreso | Bảng mạch in | |
| circuito en serie | Mạch điện nối tiếp | |
| circuito paralelo | Mạch song song | |
| circuito peatonal | Tuyến phố đi bộ | |
| circuito integrado | Mạch tích hợp | |
| circuito eléctrico | Chưa có nghĩa | |
| circuito turístico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chắc hẳn có dây nào đó trong mạch đã bị tuột.
- ¿ ?Có tour du lịch tham quan nào trong thành phố không?
- .Đừng bơm thêm nước vào hệ thống tuần hoàn nữa.
Xuất hiện ở từ khác
- tourTiếng Anhtương đương