Dịch

circuito

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiɾˈkwito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mạch, đường đua, tuyếndanh từcircuit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circuitoDạng gốc (base form)
  2. circuitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

circuito cerradoMạch kín
circuito impresoBảng mạch in
circuito en serieMạch điện nối tiếp
circuito paraleloMạch song song
circuito peatonalTuyến phố đi bộ
circuito integradoMạch tích hợp
circuito eléctricoChưa có nghĩa
circuito turísticoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chắc hẳn có dây nào đó trong mạch đã bị tuột.
  • ¿ ?Có tour du lịch tham quan nào trong thành phố không?
  • .Đừng bơm thêm nước vào hệ thống tuần hoàn nữa.

AI