Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circuito cerrado
Nghĩa chính
1
Mạch kín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
closed circuit
Mạch kín
loop
Mạch kín
AI
1
Mạch kín
1
Mạch kín
1
Mạch kín