Dịch

cica

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsika/

Nghĩa chính

  1. Túi tiềndanh từmoney bag
  2. Cọ cao lương, đặc biệt là Cycas revolutadanh từsago palm, particularly Cycas revoluta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cicaDạng gốc (base form)
  2. cicasSố nhiều (plural)

AI