cica
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsika/
Nghĩa chính
- Túi tiềndanh từmoney bag
- Cọ cao lương, đặc biệt là Cycas revolutadanh từsago palm, particularly Cycas revoluta
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cicaDạng gốc (base form)
- cicasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa