Dịch

money bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi tiềndanh từA bag, normally with a drawstring, used for holding money.
  2. Người giàu códanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A wealthy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. money bagDạng gốc (base form)
  2. money bagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

witch's moneybagsdanh từHylotelephium telephium (orpine), một loại cây che phủ mặt đất lâu năm mọng nước có nguồn gốc từ Á-Âu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • money-bags ?— — , .

AI