Nghĩa chính
- Túi tiềndanh từA bag, normally with a drawstring, used for holding money.
- Người giàu códanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A wealthy person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- money bagDạng gốc (base form)
- money bagsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| witch's moneybagsdanh từ | danh từ | Hylotelephium telephium (orpine), một loại cây che phủ mặt đất lâu năm mọng nước có nguồn gốc từ Á-Âu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- money-bags ?— — , .