Dịch

chusmear

C2động từ (verb)
/t͡ʃusmeˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Buôn chuyệnđộng từto gossip
  2. Rình mòđộng từto snoop
  3. Chế nhạođộng từto jeer

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chusmearDanh động từ chusmeandoPhân từ chusmeado
Presente
yochusmeo
túchusmeas
él/ella/Ud.chusmea
nosotroschusmeamos
vosotroschusmeáis
ellos/Uds.chusmean

AI