chufar
động từ (verb)
/t͡ʃuˈfaɾ/
Nghĩa chính
- Trêu chọcđộng từto make fun of
- Chế giễuđộng từto scoff
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chufarDanh động từ chufandoPhân từ chufado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chufo |
| tú | chufas |
| él/ella/Ud. | chufa |
| nosotros | chufamos |
| vosotros | chufáis |
| ellos/Uds. | chufan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh