Dịch

chucuto

tính từ (adjective)
/t͡ʃuˈkuto/

Nghĩa chính

  1. Ngắntính từshort
  2. Thiếu sót; không đến mức trầy xướctính từdeficient; not up to scratch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chucutoDạng gốc (base form)
  2. chucutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chucutosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chucutaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , , .

AI