Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuña
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈt͡ʃuɲa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loạt phim
danh từ
seriema
2
Chân không
tính từ
barefoot
3
Thất học
tính từ
uneducated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuña
Dạng gốc
(base form)
chuña
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
真空
zhēn kōng
Chân không
Tiếng Anh
barefoot
Chân trần
uneducated
Thiếu giáo dục, thất học
seriema
Chim mào bắt rắn (ở Bra-din)
AI
1
Loạt phim
2
Chân không
3
Thất học
1
Loạt phim
2
Chân không
3
Thất học
1
Loạt phim
2
Chân không
3
Thất học