Dịch

chuña

giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃuɲa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loạt phimdanh từseriema
  2. Chân khôngtính từbarefoot
  3. Thất họctính từuneducated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuñaDạng gốc (base form)
  2. chuñasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI