Dịch

chorlo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoɾlo/

Nghĩa chính

  1. Hươu sát thủdanh từkilldeer
  2. Học sinhdanh từschorl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chorloDạng gốc (base form)
  2. chorlosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chorlo árticoChim choi choi bụng đen
chorlo nevadodanh từChim choi choi tuyết
chorlo chilenodanh từDotterel ngực hung (Charadrius khiêm tốn)

AI