Nghĩa chính
- Tuamalin đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The most common variety of tourmaline.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schorlDạng gốc (base form)
- schorlsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchörl
- từ tiếng Thụy Điểnskör“brittle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha