Dịch

schorl

danh từ (noun)
/ʃɔː(ɹ)l/

Nghĩa chính

  1. Tuamalin đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The most common variety of tourmaline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schorlDạng gốc (base form)
  2. schorlsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSchörl
  2. từ tiếng Thụy Điểnskör“brittle”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI