Dịch

choni

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoni/

Nghĩa chính

  1. Chavette, người phụ nữ thị trấn/thị trấndanh từchavette, townie/towny woman
  2. Một du khách nước ngoài, đặc biệt nếu nói tiếng Anhdanh từa foreign tourist, particularly if anglophone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choniDạng gốc (base form)
  2. chonisSố nhiều (plural)
  3. canisGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caniGiống đực (masculine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc choni

AI