choni
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoni/
Nghĩa chính
- Chavette, người phụ nữ thị trấn/thị trấndanh từchavette, townie/towny woman
- Một du khách nước ngoài, đặc biệt nếu nói tiếng Anhdanh từa foreign tourist, particularly if anglophone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa