Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
foreign tourist
UK
/ˈ
f
ɒ
ɹ
ɪ
n
ˈ
t
ʊə
ɹ
ɪ
s
t
/
US
/ˈ
f
ɔɹ
ɪ
n
ˈ
t
ʊ
ɹ
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Khách du lịch nước ngoài
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
foreign tourists
Khách du lịch nước ngoài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
choni
giống cái
Một du khách nước ngoài, đặc biệt nếu nói tiếng Anh
AI
1
Khách du lịch nước ngoài
1
Khách du lịch nước ngoài
1
Khách du lịch nước ngoài