Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chiwchi
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃiut͡ʃi/
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ
danh từ
child
2
Trẻ mới biết đi
danh từ
toddler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chiwchi
Dạng gốc
(base form)
chiwchi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孩子
hái zi
Trẻ em, con cái, đứa trẻ
子
zi
Con, con cái
儿童
ér tóng
Trẻ em, thiếu nhi
Tiếng Anh
child
Đứa bé
toddler
Đứa trẻ chập chững biết đi
Child
Họ Child
AI
1
Đứa trẻ
2
Trẻ mới biết đi
1
Đứa trẻ
2
Trẻ mới biết đi
1
Đứa trẻ
2
Trẻ mới biết đi